越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giữ vững” (1)
giữ vững
英语
动maintain
Giữ vững phong độ.
Maintain your performance.
相关词“giữ vững” (1)
giữ vững tinh thần
英语
短语to maintain morale/spirit
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
短语“giữ vững” (2)
Giữ vững phong độ.
Maintain your performance.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
